Quy trình 3 bước cho mỗi câu

  1. Nhìn 4 đáp án trước để biết dạng câu hỏi: cùng gốc từ khác đuôi (từ loại), cùng động từ khác dạng (thì, bị động), hay 4 từ khác nghĩa (từ vựng).
  2. Đọc phần câu quanh chỗ trống — với câu từ loại thường chỉ cần vài từ trước và sau.
  3. Chọn đáp án; nếu phân vân quá 30 giây, đánh dấu và đi tiếp.

1. Từ loại (word form)

Dạng phổ biến nhất. Đáp án là các biến thể như success / successful / successfully / succeed. Hãy xác định vị trí: sau mạo từ và trước danh từ thường là tính từ; trước tính từ hoặc bổ nghĩa cho động từ thường là trạng từ; sau tính từ sở hữu thường là danh từ.

Ví dụ: "The new software was ____ installed on all computers." → successfully (trạng từ bổ nghĩa cho động từ installed).

2. Thì và dạng động từ

Tìm dấu hiệu thời gian (since, by the end of, next week, currently) và chủ ngữ số ít/số nhiều. Chú ý câu bị động khi chủ ngữ là vật chịu tác động.

Ví dụ: "The report ____ by Friday." → will be completed (bị động, tương lai).

3. Giới từ

  • Thời gian: in (tháng, năm), on (ngày), at (giờ), by (trước hạn), until (kéo dài đến), during (trong suốt).
  • Cụm cố định hay gặp: in charge of, responsible for, according to, in addition to, prior to.

4. Liên từ hay giới từ?

Although / because / while + mệnh đề (có chủ ngữ và động từ); despite / because of / during + danh từ hoặc V-ing. Đây là bẫy rất hay gặp.

Ví dụ: "____ the heavy rain, the event started on time." → Despite (theo sau là cụm danh từ).

5. Đại từ

Phân biệt chủ ngữ (they), tân ngữ (them), sở hữu (their / theirs) và phản thân (themselves). "By + đại từ phản thân" nghĩa là tự mình làm.

Ví dụ: "Ms. Lee prepared the presentation by ____." → herself.

6. Mệnh đề quan hệ và so sánh

  • who (người, làm chủ ngữ), whom (người, làm tân ngữ), which (vật), whose (sở hữu), that (thay who/which trong mệnh đề xác định).
  • So sánh hơn có than; so sánh nhất thường có the và phạm vi (in the company, of all applicants).

7. Từ vựng và kết hợp từ (collocation)

Bốn đáp án cùng từ loại nhưng khác nghĩa — cần hiểu câu. Học từ theo cụm sẽ làm nhanh hơn: meet a deadline, submit a proposal, conduct a survey, launch a product, reach an agreement.

Luyện Part 5 mỗi ngày

Làm 10–15 câu mỗi ngày có bấm giờ (mục tiêu dưới 30 giây mỗi câu), chữa kỹ từng câu sai. Trong AI AGENT ENGLISH, lộ trình mục tiêu TOEIC có chặng ngữ pháp Part 5 & 6, đề thi thử Reading chấm ngay kèm lời giải tiếng Việt, và trợ lý Bo giải thích điểm ngữ pháp khi bạn hỏi.

Hỏi đáp

Nên làm Part 5 trong bao lâu?

Nhiều người đặt mục tiêu khoảng 10–12 phút cho 30 câu để còn đủ thời gian cho Part 6 và Part 7.

Có cần dịch cả câu ở Part 5 không?

Không phải lúc nào. Câu từ loại, đại từ, liên từ – giới từ thường chỉ cần nhìn cấu trúc quanh chỗ trống; chỉ câu từ vựng mới cần hiểu nghĩa cả câu.