CEFR là gì?
CEFR (Common European Framework of Reference for Languages — Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ) do Hội đồng châu Âu xây dựng, mô tả năng lực ngôn ngữ theo 6 bậc từ A1 đến C2, bằng các mô tả "có thể làm được gì" (can-do) cho từng kỹ năng. Vì không gắn với một kỳ thi cụ thể, CEFR được dùng để so sánh nhiều chứng chỉ khác nhau.
Sáu bậc CEFR làm được gì?
| Bậc | Tên gọi | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
| A1 | Mới bắt đầu | Hiểu và dùng câu rất đơn giản về bản thân, nhu cầu cụ thể |
| A2 | Sơ cấp | Giao tiếp các tình huống quen thuộc: mua sắm, gia đình, công việc đơn giản |
| B1 | Trung cấp | Xử lý phần lớn tình huống khi đi du lịch, kể trải nghiệm, nêu lý do ngắn |
| B2 | Trung cao cấp | Hiểu ý chính văn bản phức tạp, giao tiếp trôi chảy với người bản xứ |
| C1 | Cao cấp | Dùng ngôn ngữ linh hoạt trong học thuật và công việc, diễn đạt rõ ràng, chặt chẽ |
| C2 | Thành thạo | Hiểu gần như mọi thứ nghe, đọc; diễn đạt chính xác cả sắc thái tinh tế |
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam
Việt Nam dùng Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc (ban hành kèm Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT), xây dựng dựa trên CEFR: Bậc 1 tương ứng A1, Bậc 2 – A2, Bậc 3 – B1, Bậc 4 – B2, Bậc 5 – C1, Bậc 6 – C2. Nhiều trường đại học đặt chuẩn đầu ra ngoại ngữ ở Bậc 3 (B1) hoặc cao hơn tuỳ ngành.
Quy đổi tham khảo sang IELTS và TOEIC
Các bảng dưới chỉ mang tính tham khảo; khi nộp hồ sơ hãy xem yêu cầu cụ thể của trường hoặc đơn vị tuyển dụng.
| CEFR | IELTS (band, tham khảo) | TOEIC Listening + Reading (điểm tối thiểu theo ETS) |
|---|---|---|
| A2 | khoảng 3.0–3.5 | 225 (Nghe 110 + Đọc 115) |
| B1 | khoảng 4.0–5.0 | 550 (Nghe 275 + Đọc 275) |
| B2 | khoảng 5.5–6.5 | 785 (Nghe 400 + Đọc 385) |
| C1 | khoảng 7.0–8.0 | 945 (Nghe 490 + Đọc 455) |
| C2 | khoảng 8.5–9.0 | — |
Làm sao biết mình đang ở bậc nào?
Cách nhanh nhất là làm một bài kiểm tra trình độ có đủ kỹ năng. Bài kiểm tra đầu vào của AI AGENT ENGLISH mất khoảng 8–10 phút (từ vựng, ngữ pháp, đọc, nghe và một câu đọc to), xếp bạn vào bậc CEFR từ Pre-A1 trở lên, rồi tạo lộ trình học riêng theo bậc đó. Khi học, bài học tự điều chỉnh độ khó theo kết quả thực tế.
Hỏi đáp
B1 tương đương IELTS bao nhiêu?
B1 thường được xem tương đương khoảng IELTS 4.0–5.0. Đây là mức tham chiếu chung, từng trường có thể quy định khác.
Bậc 3/6 là gì?
Là bậc 3 trong Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, tương ứng B1 của CEFR.
Từ A2 lên B1 mất bao lâu?
Tuỳ người học. Cambridge ước tính mỗi bậc CEFR cần khoảng 200 giờ học có hướng dẫn; học đều mỗi ngày sẽ nhanh hơn học dồn.
