Bước 0: biết mình đang ở đâu

Hãy làm một bài kiểm tra trình độ trước khi lên kế hoạch. Nếu bạn chưa đọc hiểu được đoạn văn đơn giản hoặc chưa nghe được hội thoại chậm, hãy bắt đầu từ giai đoạn nền tảng — luyện đề quá sớm chỉ làm bạn nản vì điểm thấp và không biết sửa từ đâu.

Về thời gian, Cambridge ước tính mỗi bậc CEFR cần khoảng 200 giờ học có hướng dẫn. Con số thực tế khác nhau ở mỗi người, nhưng nó cho bạn hình dung: đi từ A2 lên B2 là một hành trình nhiều tháng, cần học đều mỗi ngày thay vì học dồn.

Giai đoạn 1 — Nền tảng (A1–A2, chưa cần làm đề)

  • Ngữ pháp cốt lõi: các thì hiện tại, quá khứ, tương lai; câu hỏi; so sánh; mệnh đề quan hệ cơ bản.
  • Từ vựng: khoảng 1.500–2.000 từ thông dụng nhất, học theo chủ đề và ôn tập ngắt quãng.
  • Nghe: hội thoại chậm có phụ đề, nghe lại và nói theo (shadowing).
  • Phát âm: âm cuối, trọng âm từ — nền tảng cho Speaking và cả Listening.

Giai đoạn 2 — Làm quen định dạng đề (B1, khoảng band 4.0–5.0)

  • Học từng dạng câu hỏi Listening và Reading: điền form, True/False/Not Given, matching headings… Làm theo từng dạng trước khi làm cả đề.
  • Writing: học cấu trúc bài Task 1 (mở bài – tổng quan – thân bài) và Task 2 (mở bài nêu quan điểm – 2 đoạn thân bài – kết luận).
  • Speaking: luyện trả lời Part 1 thành 2–3 câu có lý do; tập nói đủ 1 phút cho Part 2.
  • Từ vựng học thuật theo chủ đề hay gặp: giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khoẻ, đô thị.

Giai đoạn 3 — Chiến thuật và luyện đề (B2, band 5.5–6.5)

  • Làm đề có giới hạn thời gian, chữa kỹ từng câu sai: sai vì không nghe được, vì bẫy từ đồng nghĩa hay vì hết giờ?
  • Writing: luyện phát triển ý (giải thích + ví dụ), đa dạng cấu trúc câu, nhờ chấm theo 4 tiêu chí để biết tiêu chí nào thấp nhất.
  • Speaking: luyện Part 2 với đồng hồ, dùng đủ các gợi ý trên cue card; Part 3 trả lời theo khung "quan điểm – lý do – ví dụ".
  • Thi thử toàn bộ định kỳ (ví dụ 2 tuần/lần) để quen áp lực thời gian.

Lịch học mẫu 60 phút mỗi ngày

Thời lượngHoạt độngGhi chú
10 phútÔn từ vựng đến hạnÔn tập ngắt quãng, nói to từ và câu ví dụ
20 phútKỹ năng chính của ngàyLuân phiên: thứ 2–4–6 Listening/Reading, thứ 3–5 Writing
15 phútSpeakingTrả lời 3 câu Part 1 hoặc 1 cue card Part 2, ghi âm và nghe lại
15 phútChữa lỗiGhi lỗi sai vào sổ, xem lại lỗi tuần trước

Cuối tuần: một bài thi thử một kỹ năng, xem lại các lỗi lặp lại để quyết định tuần sau ưu tiên gì. Nếu chỉ có 30 phút mỗi ngày, giữ phần ôn từ và một kỹ năng chính, luân phiên các kỹ năng còn lại.

Những lỗi khiến tự học IELTS chậm tiến bộ

  • Luyện đề liên tục nhưng không chữa lỗi — điểm sẽ đứng yên.
  • Học thuộc bài mẫu Writing/Speaking rồi ghép vào: giám khảo dễ nhận ra và điểm từ vựng, trôi chảy không cao.
  • Bỏ qua phát âm vì nghĩ "chỉ cần nói được": phát âm ảnh hưởng trực tiếp tới điểm Speaking và khả năng nghe.
  • Không có người chấm Writing: tự đọc lại khó thấy lỗi mạch lạc và lỗi dùng từ.

Tự học IELTS cùng AI AGENT ENGLISH

Ứng dụng làm bài kiểm tra đầu vào để xếp bạn vào đúng giai đoạn, tạo bài học theo trình độ, nhắc ôn từ vựng đúng lúc và có lộ trình mục tiêu IELTS. Khi nhập band mục tiêu và ngày thi, kế hoạch ôn thi tự chia chỉ tiêu theo tuần, ưu tiên kỹ năng đang thấp nhất. Bài viết được chấm band theo 4 tiêu chí và thi thử Speaking có giám khảo AI — hai phần người tự học thường thiếu người chấm.

Hỏi đáp

Tự học IELTS mất bao lâu để đạt 6.5?

Tuỳ điểm xuất phát và thời gian học mỗi ngày. Theo ước tính của Cambridge, mỗi bậc CEFR cần khoảng 200 giờ học có hướng dẫn; từ B1 lên B2 (khoảng band 6.0–6.5) thường cần nhiều tháng học đều đặn.

Có nên học từ vựng IELTS theo danh sách dài không?

Nên học theo chủ đề và trong câu ví dụ, kết hợp ôn tập ngắt quãng. Học danh sách dài không có ngữ cảnh dễ quên và khó dùng khi viết, nói.

Mất gốc có nên luyện đề ngay không?

Chưa nên. Hãy củng cố ngữ pháp, từ vựng cơ bản và nghe chậm trước; khi đọc hiểu được đoạn văn đơn giản mới chuyển sang làm quen dạng đề.